triều chính

Học thuật
Thân thiện
triều chính

Một vị quan đang thảo luận về triều chính với đồng liêu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường lối chính trị hoặc chính sự của một triều đình: Chỉ toàn bộ các vấn đề, chính sách, hoạt động quản lý, điều hành đất nước dưới một triều đại phong kiến. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà sử gia nghiên cứu sâu về triều chính thời . (Nhà sử gia nghiên cứu sâu về đường lối chính trị thời .)
    • Sự can thiệp của hoàng thân quốc thích thường làm rối loạn triều chính. (Sự can thiệp của hoàng thân quốc thích thường làm rối loạn chính sự của triều đình.)
    • Ông ấy một trung thần, luôn lo lắng cho triều chính. (Ông ấy một trung thần, luôn lo lắng cho việc nước của triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ổn định triều chính": Giữ cho việc chính sự của triều đình được yên ổn, không biến động.

    • Vị vua mới lên ngôi đã ra sức ổn định triều chính. (Vị vua mới lên ngôi đã ra sức giữ cho chính sự được yên ổn.)
  • "Rối ren triều chính": Tình trạng chính sự của triều đình hỗn loạn, không trật tự.

    • Thời kỳ cuối của triều đại đó, triều chính rối ren, lòng dân ly tán. (Thời kỳ cuối của triều đại đó, chính sự hỗn loạn, lòng dân không còn đoàn kết.)
Biến thể từ liên quan
  • Triều đình (danh từ): Cơ quan quyền lực trung ương, nơi vua các quan lại bàn việc nước thời phong kiến.
  • Chính sự (danh từ): Việc chính trị, việc cai trị, quản lý đất nước. (Nghĩa rộng hơn, không hẹp trong triều đình).
  • Quốc chính (danh từ): Chính sự quốc gia (từ cổ, đồng nghĩa gần với "triều chính").
Từ đồng nghĩa
  • Chính sự triều đình: Việc chính trị của triều đình.
  • Việc nước (trong ngữ cảnh triều đình): Công việc quốc gia đại sự.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: Từ "triều chính" mang sắc thái cổ, thường chỉ dùng khi nói về các triều đại phong kiến trong lịch sử. Trong văn cảnh hiện đại, người ta dùng các từ như "chính trường", "nền chính trị".
  • Kết hợp từ: Thường đi với các động từ như: .
triều chính

Một vị quan đang thảo luận về triều chính với đồng liêu.

  1. Đường lối chính trị hoặc chính sự của một triều đình.